踩软索 thải nhuyễn tác Hán Việt: thải nhuyễn tác Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 软 (nhuyễn) + 索 (tác)Hán Việtthải nhuyễn tácCấu tạo踩 + 软 + 索 · thải + nhuyễn + tác nghĩa thành phần: thải + nhuyễn + tác