踩高竿 thải cao can Hán Việt: thải cao can Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 高 (cao) + 竿 (can)Hán Việtthải cao canCấu tạo踩 + 高 + 竿 · thải + cao + can nghĩa thành phần: thải + cao + can