踱來踱去

đạc lai đạc khứ

Hán Việt: đạc lai đạc khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạc) + (lai) + (đạc) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đi đi lại lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慢步的來回走著。《紅樓夢》第三七回:「寶玉背著手,在迴廊上踱來踱去。」

Eng

  • Cihui 踱來踱去 uóláiduóqù v.p. pace to and fro