踱方步
đạc phương bộ
Hán Việt: đạc phương bộ · Pinyin: duó fāng bù
Tổng quan
đi từng bước | đi dạo
Nghĩa
Việt
- Cihui đi từng bước | đi dạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一步一步的走來走去。如:「你別儘在屋裡踱方步,快想辦法呀!」也作「踱步」。
Eng
- CC-CEDICT to pace; to stroll
- Cihui 踱方步 uó fāngbù v.p. walk with measured tread