踵武前賢 zhǒng wǔ qián xián · chủng võ tiền hiền Hán Việt: chủng võ tiền hiền · Pinyin: zhǒng wǔ qián xián Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 武 (võ) + 前 (tiền) + 賢 (hiền)Pinyinzhǒng wǔ qián xiánHán Việtchủng võ tiền hiềnCấu tạo踵 + 武 + 前 + 賢 · chủng + võ + tiền + hiền nghĩa thành phần: chủng + võ + tiền + hiền