踹繩子 chuài shéng zǐ · đoán thằng tử Hán Việt: đoán thằng tử · Pinyin: chuài shéng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 踹 (đoán) + 繩 (thằng) + 子 (tử)Pinyinchuài shéng zǐHán Việtđoán thằng tửCấu tạo踹 + 繩 + 子 · đoán + thằng + tử nghĩa thành phần: đoán + thằng + tử