踹腿了

đoán thối liễu

Hán Việt: đoán thối liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (đoán) + (thối) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 踹腿了 huàituǐle v.p. <coll.> dead