踽踽独行
củ củ độc hành
Hán Việt: củ củ độc hành · Pinyin: jǔ jǔ dú xíng
Tổng quan
đi một mình (thành ngữ)
踽踽:孤零的样子。孤零零地独自走着。形容非常孤独。
孤單無伴的走著。《聊齋志異.卷一.畫皮》:「何夙夜踽踽獨行。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đi một mình
- Tần suất từ đi một mình (thành ngữ)
- Biên soạn walk alone
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.单身行走。
Eng
- Cihui 踽踽獨行 ǔjǔdúxíng f.e. walk alone
- Tần suất từ f.e. walk alone