踽踽獨行
củ củ độc hành
Hán Việt: củ củ độc hành · Pinyin: jǔ jǔ dú xíng
Tổng quan
đi một mình (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đi một mình (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 孤單無伴的走著。《聊齋志異.卷一.畫皮》:「何夙夜踽踽獨行。」
Eng
- CC-CEDICT to walk alone (idiom)
- Cihui 踽踽獨行 ǔjǔdúxíng f.e. walk alone