踽踽而行 củ củ nhi hành Hán Việt: củ củ nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 踽 (củ) + 踽 (củ) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việtcủ củ nhi hànhCấu tạo踽 + 踽 + 而 + 行 · củ + củ + nhi + hành nghĩa thành phần: củ + củ + nhi + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孤單的行走。如:「在霧中踽踽而行,自有一番情趣。」EngCihui 踽踽而行 ǔjǔ'érxíng f.e. walk alone; walk in solitude