蹀里蹀斜 điệp lí điệp tà Hán Việt: điệp lí điệp tà Tổng quan Cấu tạo: 蹀 (điệp) + 里 (lí) + 蹀 (điệp) + 斜 (tà)Hán Việtđiệp lí điệp tàCấu tạo蹀 + 里 + 蹀 + 斜 · điệp + lí + điệp + tà nghĩa thành phần: điệp + lí + điệp + tà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 走路歪歪斜斜,搖晃不定的樣子。《金瓶梅》第一回:「雖然有這小丫頭迎兒,奴家見他拏東拏西,蹀里蹀斜,也不靠他。」