蹂躪人權 nhựu lận nhân quyền Hán Việt: nhựu lận nhân quyền Tổng quan Cấu tạo: 蹂 (nhựu) + 躪 (lận) + 人 (nhân) + 權 (quyền)Hán Việtnhựu lận nhân quyềnCấu tạo蹂 + 躪 + 人 + 權 · nhựu + lận + nhân + quyền nghĩa thành phần: nhựu + lận + nhân + quyền Nghĩa EngCihui 蹂躪人權 óulìn rénquán v.o. violate human rights