蹄兔香 đề thỏ hương Hán Việt: đề thỏ hương Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 兔 (thỏ) + 香 (hương)Hán Việtđề thỏ hươngCấu tạo蹄 + 兔 + 香 · đề + thỏ + hương nghĩa thành phần: đề + thỏ + hương