蹄冠炎

đề quan viêm

Hán Việt: đề quan viêm

Tổng quan

(y học) chín mé

Cấu tạo: 蹄 (đề) + 冠 (quan) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm móng