蹄頭科 đề đầu khoa Hán Việt: đề đầu khoa Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 頭 (đầu) + 科 (khoa)Hán Việtđề đầu khoaCấu tạo蹄 + 頭 + 科 · đề + đầu + khoa nghĩa thành phần: đề + đầu + khoa