蹄狀體
đề trạng thể
Hán Việt: đề trạng thể
Tổng quan
(động vật học) móng; vuốt, (thực vật học) móng (của cánh hoa), (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) móng; vuốt, (thực vật học) móng (của cánh hoa), (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát