蹄狀的

đề trạng đích

Hán Việt: đề trạng đích

Tổng quan

(động vật học) có móng guốc, (động vật học) loài có móng guốc

Cấu tạo: (đề) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) có móng guốc, (động vật học) loài có móng guốc