蹄葉炎 đề diệp viêm Hán Việt: đề diệp viêm Tổng quan bệnh viêm móng ngựa Cấu tạo: 蹄 (đề) + 葉 (diệp) + 炎 (viêm)Hán Việtđề diệp viêmCấu tạo蹄 + 葉 + 炎 · đề + diệp + viêm nghĩa thành phần: đề + diệp + viêm Nghĩa ViệtCihui bệnh viêm móng ngựajaJMdict laminitis|founder