蹄行性 đề hành tính Hán Việt: đề hành tính Tổng quan đi bằng móng guốc Cấu tạo: 蹄 (đề) + 行 (hành) + 性 (tính)Hán Việtđề hành tínhCấu tạo蹄 + 行 + 性 · đề + hành + tính nghĩa thành phần: đề + hành + tính Nghĩa ViệtCihui đi bằng móng guốcjaJMdict unguligrade (walking on hooves)