蹄鐵工

đề thiết công

Hán Việt: đề thiết công

Tổng quan

thợ đóng móng ngựa

Cấu tạo: (đề) + (thiết) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ đóng móng ngựa

Eng

  • Cihui 蹄鐵工 ítiěgōng n. farrier M:ge/¹míng