蹅狗屎 chǎ gǒu shǐ Pinyin: chǎ gǒu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 蹅 + 狗 (cẩu) + 屎 (thỉ)Pinyinchǎ gǒu shǐCấu tạo蹅 + 狗 + 屎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓旧时妓院里嫖客夺取熟人的相好。又称割靴腰子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时妓院里嫖客夺取熟人的相好。又称割靴腰子。