蹇諤之風 jiǎn è zhī fēng · kiển ngạc chi phong Hán Việt: kiển ngạc chi phong · Pinyin: jiǎn è zhī fēng Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 諤 (ngạc) + 之 (chi) + 風 (phong)Pinyinjiǎn è zhī fēngHán Việtkiển ngạc chi phongCấu tạo蹇 + 諤 + 之 + 風 · kiển + ngạc + chi + phong nghĩa thành phần: kiển + ngạc + chi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直敢言的作风。