蹇蹇匪躬

jiǎn jiǎn fěi gōng kiển kiển phỉ cung

Hán Việt: kiển kiển phỉ cung · Pinyin: jiǎn jiǎn fěi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (kiển) + (phỉ) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹇,通“謇”。指为君国而忠直谏诤。亦作“蹇谔匪躬”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.蹇》"六二,王臣蹇蹇,匪躬之故。"高亨注"言王臣謇謇忠告直谏者,非其身之事,乃君国之事也。"后因以"蹇蹇匪躬"谓为君国而忠直谏诤。蹇,通"謇"。
  • Tân Hoa Tự Điển 蹇,通謇”。指为君国而忠直谏诤。亦作蹇谔匪躬”。