蹈覆轍

đạo phúc triệt

Hán Việt: đạo phúc triệt

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (phúc) + (triệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹈覆轍 ǎofùzhé v.o. repeat someone else's mistake