蹋糊塗 đạp hồ đồ Hán Việt: đạp hồ đồ Tổng quan Cấu tạo: 蹋 (đạp) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)Hán Việtđạp hồ đồCấu tạo蹋 + 糊 + 塗 · đạp + hồ + đồ nghĩa thành phần: đạp + hồ + đồ Nghĩa EngCihui pretty mess