蹑𪨗担簦

niè juē dān dēng niếp cược đam đăng

Hán Việt: niếp cược đam đăng · Pinyin: niè juē dān dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + 𪨗 (cược) + (đam) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指远行、跋涉。亦指身分、地位低下。同“蹑蹻檐簦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"蹑躤檐簦"。 2.指身分﹑地位低下。
  • Tân Hoa Tự Điển 指远行、跋涉。亦指身分、地位低下。同蹑躥檐簦”。