躡腳躡手
niếp cước niếp thủ
Hán Việt: niếp cước niếp thủ · Pinyin: niè jiǎo niè shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容放轻脚步走的样子。也形容偷偷摸摸、鬼鬼祟祟的样子。同“蹑手蹑脚”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"蹑手蹑脚"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容放轻脚步走的样子。也形容偷偷摸摸、鬼鬼祟祟的样子。同蹑手蹑脚”。