蹑𫏋担簦

niè juē dān dēng niếp kiểu đam đăng

Hán Việt: niếp kiểu đam đăng · Pinyin: niè juē dān dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + 𫏋 (kiểu) + (đam) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹻:草鞋;簦:长柄笠。脚穿草鞋,身背竹笠。指长途跋涉。同“蹑蹻檐簦”。