蹑蹿檐簦

niè juē dàn dēng

Pinyin: niè juē dàn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + 蹿 + (diêm) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿着草鞋,背着斗笠。指远行、跋涉。