蹑𫏋担簦 niè juē dān dēng · niếp kiểu đam đăng Hán Việt: niếp kiểu đam đăng · Pinyin: niè juē dān dēng Tổng quan Cấu tạo: 蹑 (niếp) + 𫏋 (kiểu) + 担 (đam) + 簦 (đăng)Pinyinniè juē dān dēngHán Việtniếp kiểu đam đăngCấu tạo蹑 + 𫏋 + 担 + 簦 · niếp + kiểu + đam + đăng nghĩa thành phần: niếp + kiểu + đam + đăng