蹙淩水

cù líng shuǐ túc lăng thủy

Hán Việt: túc lăng thủy · Pinyin: cù líng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (lăng) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄河水信之一。指农历十一月﹑十二月之间黄河断冰复结之水流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄河水信之一。指农历十一月﹑十二月之间黄河断冰复结之水流。