蹙淩水 cù líng shuǐ · túc lăng thủy Hán Việt: túc lăng thủy · Pinyin: cù líng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 淩 (lăng) + 水 (thủy)Pinyincù líng shuǐHán Việttúc lăng thủyCấu tạo蹙 + 淩 + 水 · túc + lăng + thủy nghĩa thành phần: túc + lăng + thủy