蹙蹙靡騁

cù cù mǐ chěng túc túc mĩ sính

Hán Việt: túc túc mĩ sính · Pinyin: cù cù mǐ chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (túc) + (mĩ) + (sính)