跖俱罗

chích câu la

Hán Việt: chích câu la

Tổng quan

chích câu la (動物)翠鳥名。見慧琳音義三十四。梵Cakra。☸

Cấu tạo: (chích) + (câu) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chích câu la (動物)翠鳥名。見慧琳音義三十四。梵Cakra。☸