蹦出來
Pinyin: bèng chū lai
Tổng quan
xuất hiện bất ngờ | bật ra | nổi lên đột ngột
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất hiện bất ngờ | bật ra | nổi lên đột ngột
Eng
- CC-CEDICT to crop up|to pop up|to emerge abruptly
- Cihui to crop up; to pop up; to emerge abruptly
Pinyin: bèng chū lai
xuất hiện bất ngờ | bật ra | nổi lên đột ngột