蹦豆兒

bèng dòu ér

Pinyin: bèng dòu ér

Tổng quan

Cấu tạo: + (đậu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉铁蚕豆; 小孩儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①铁蚕豆。②小孩儿。