蹩腳兒

biệt cước nhi

Hán Việt: biệt cước nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹩腳兒 iéjiǎor ►See biéjiǎo