蹩腳的 biệt cước đích Hán Việt: biệt cước đích Tổng quan Cấu tạo: 蹩 (biệt) + 腳 (cước) + 的 (đích)Hán Việtbiệt cước đíchCấu tạo蹩 + 腳 + 的 · biệt + cước + đích nghĩa thành phần: biệt + cước + đích