蹬頭兒 đặng đầu nhi Hán Việt: đặng đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 蹬 (đặng) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtđặng đầu nhiCấu tạo蹬 + 頭 + 兒 · đặng + đầu + nhi nghĩa thành phần: đặng + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 蹬頭兒 ēngtour n. <coll.> sth. one can step/stand on