蹭兒戲 thặng nhi hí Hán Việt: thặng nhi hí Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 兒 (nhi) + 戲 (hí)Hán Việtthặng nhi híCấu tạo蹭 + 兒 + 戲 · thặng + nhi + hí nghĩa thành phần: thặng + nhi + hí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不必花錢即可聽的戲劇。如:「好哇!今晚又可聽蹭兒戲了!」EngCihui 蹭兒戲 èngrxì v.o. sneak into a theater without a ticket