蹭喫蹭喝

cèng chī cèng hē thặng khiết thặng hát

Hán Việt: thặng khiết thặng hát · Pinyin: cèng chī cèng hē

Tổng quan

ăn uống chực chờ

Cấu tạo: (thặng) + (khiết) + (thặng) + (hát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn uống chực chờ

Eng

  • CC-CEDICT to cadge a meal
  • Cihui to cadge a meal