蹭棱子

thặng lăng tử

Hán Việt: thặng lăng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (lăng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹭棱子 èngléngzi v. <topo.> 1. dilly-dally; mope; dawdle 2. waste time; deliberately delay (work/etc.)