蹭热度

cèng rè dùthặng nhiệt độ

Hán Việt: thặng nhiệt độ · Pinyin: cèng rè dù

Tổng quan

(khẩu ngữ) (thường mang nghĩa xấu) ăn theo độ nổi tiếng (của ai đó)

Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 熱 (nhiệt) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tận dụng sự nổi tiếng (của ai đó) để thu hút sự chú ý về mình

Eng

  • Cihui (coll.) (often derog.) to piggyback on (sb's) popularity/to exploit (sb's) popularity to attract attention to oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

热度 · 熱度