蹲了腿 tồn liễu thối Hán Việt: tồn liễu thối Tổng quan Thốn chân. Xem 蹲 .☸ Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 了 (liễu) + 腿 (thối)Hán Việttồn liễu thốiCấu tạo蹲 + 了 + 腿 · tồn + liễu + thối nghĩa thành phần: tồn + liễu + thối Nghĩa ViệtCihui Thốn chân. Xem 蹲 .☸