蹲小号 tồn tiểu hào Hán Việt: tồn tiểu hào Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 小 (tiểu) + 号 (hào)Hán Việttồn tiểu hàoCấu tạo蹲 + 小 + 号 · tồn + tiểu + hào nghĩa thành phần: tồn + tiểu + hào