蹲苦窯

dūn kǔ yáo tồn khổ diêu

Hán Việt: tồn khổ diêu · Pinyin: dūn kǔ yáo

Tổng quan

(tiếng lóng) ngồi tù

Cấu tạo: (tồn) + (khổ) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) ngồi tù

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to be behind bars
  • Cihui (slang) to be behind bars