蹲风眼 tồn phong nhãn Hán Việt: tồn phong nhãn Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 风 (phong) + 眼 (nhãn)Hán Việttồn phong nhãnCấu tạo蹲 + 风 + 眼 · tồn + phong + nhãn nghĩa thành phần: tồn + phong + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 風眼,監獄。監獄的牢房沒有窗戶,只有小孔,可通風,探視外面,故稱坐牢為「蹲風眼」。如:「你再繼續遊走於法律邊緣,遲早有一天會去蹲風眼的。」