蹲风眼 tồn phong nhãn Hán Việt: tồn phong nhãn Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 风 (phong) + 眼 (nhãn)Hán Việttồn phong nhãnCấu tạo蹲 + 风 + 眼 · tồn + phong + nhãn nghĩa thành phần: tồn + phong + nhãn