蹲點兒 tồn điểm nhi Hán Việt: tồn điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việttồn điểm nhiCấu tạo蹲 + 點 + 兒 · tồn + điểm + nhi nghĩa thành phần: tồn + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 蹲點兒 ūndiǎnr ►See dūndiǎn