蹴瓶伎

cù píng jì xúc bình kĩ

Hán Việt: xúc bình kĩ · Pinyin: cù píng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (bình) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躠瓶伎"; 古代杂技名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躠瓶伎"。 2.古代杂技名。